ROBOWORLD
Báo cáo đề xuất giải pháp robot · Bản sơ bộ

Hệ sinh thái robot dịch vụ cho Condotel Costamigo Phan Thiết

Bốn nhóm robot gồm lễ tân, phục vụ nhà hàng, chở đồ lên phòng và vệ sinh, được tính toán đồng bộ ngay từ giai đoạn thiết kế công trình để vận hành ổn định, không phải chắp vá sau khi hoàn thiện.

Kính gửi
Ban lãnh đạo ERA Vietnam
Dự án
Khu Condotel, khu du lịch Costamigo Phan Thiết
Đơn vị lập
Công ty CP Tập đoàn Roboworld
Ngày báo cáo
15/10/2026
1,0 m
0,5 m
GreetingBot Nova
GreetingBot NovaLễ tân1,35 m
BellaBot Pro
BellaBot ProNhà hàng1,29 m
KettyBot Pro
KettyBot ProCafé1,12 m
FlashBot Max
FlashBot MaxChở đồ1,05 m
Pudu CC1
Pudu CC1Vệ sinh0,70 m
4nhóm robot, một hệ thống
8robot trong cấu hình đề xuất
15–30 ngàygiao hàng sau khi đặt hàng
H2/2027mốc vận hành dự kiến
01

Tóm tắt điều hành

ERA Vietnam muốn robot là điểm nhấn công nghệ của khu nghỉ dưỡng, vận hành trơn tru và không phải sửa chữa hạ tầng sau khi hoàn thiện. Vì công trình mới đang làm móng, đây là thời điểm tốt nhất để đưa yêu cầu của robot vào bản vẽ.

Lễ tân · dẫn kháchGreetingBot NovaOrionStar · 01 robot tại tiền sảnh
Phục vụ nhà hàngBellaBot ProPudu · 02 robot nhà hàng + 01 KettyBot Pro cho café/lounge
Chở đồ lên phòngFlashBot MaxPudu · 02 robot đặt tại phòng hành lý tầng 1, mỗi robot phụ trách một cụm thang căn hộ
Vệ sinh tự độngPudu CC1Pudu · 02 robot (tầng 1 và hành lang các tầng)

Ba việc nên chốt ngay trong bản vẽ thiết kế

1. Sàn liền mạch giữa bếp và nhà hàng

Bản vẽ TKCS 03/2026 ghi cốt Bếp −1.850 và Nhà hàng −2.200, chênh 350 mm. Robot phục vụ chỉ vượt gờ tối đa 10 mm và dốc tối đa 5°, nên cần đồng cốt hoặc làm ram dốc dài tối thiểu khoảng 4,0 m.

2. Thang máy sẵn sàng cho robot

Trong hồ sơ mời thầu thang máy cần ghi rõ nhà thầu cho phép kết nối robot (qua API của hãng thang hoặc bộ phần cứng gắn nóc cabin), cửa thang thông thủy ≥ 80 cm và có sóng trong cabin. Bổ sung sau khi lắp đặt sẽ tốn kém và phụ thuộc vào hãng thang.

3. Điểm đặt trạm sạc và trạm nước

Mỗi robot cần một hốc sạc có ổ điện riêng. Robot vệ sinh cần thêm điểm cấp nước và thoát sàn, nên đặt tại phòng phụ trợ buồng phòng (cạnh WC nhân viên, thuận tiện đấu nối cấp thoát nước) hoặc HK room.

Trả lời nhanh 9 câu hỏi của ERA

#Câu hỏiTrả lời ngắnChi tiết
1Tiêu chuẩn mặt sànNhà hàng: lối đi ≥ 80 cm (đáp ứng cả hai cấu hình), gờ ≤ 10 mm (≤ 5 mm nếu dùng KettyBot), dốc ≤ 5°, bếp và nhà hàng đồng cốt. Sảnh, hành lang, sảnh thang: lối đi ≥ 70 cm, quay đầu ≥ 88 cm, gờ ≤ 8 mm tại khu robot làm sạch (≤ 10 mm ở vị trí khác), dốc < 5°. Cửa thang máy cho robot thông thủy ≥ 80 cm. Thảm lông ngắn. Pudu khuyến cáo không giao món nước nóng bằng robot.Mục 06
2Tích hợp thang máyCó. FlashBot Max, Nova và CC1 tự gọi và đi thang, kể cả thang kiểm soát bằng thẻ tầng, thẻ cư dân hoặc thẻ master. Robot Pudu kết nối thang qua đám mây (hãng nêu tương thích KONE, OTIS) hoặc bộ phần cứng (mỗi thang một bộ, tối đa 39 tầng); Nova kết nối thang theo giải pháp của OrionStar. Yêu cầu thiết kế: cửa thang thông thủy ≥ 80 cm.Mục 07
3Nhận diện phòngKỹ sư lập bản đồ từng tầng tại công trình và gắn sẵn điểm đến cho từng cửa căn hộ theo số phòng. Lễ tân chỉ cần chọn số phòng.Mục 07
4Mở khoang và báo kháchMở khoang bằng mật khẩu, số điện thoại hoặc thẻ NFC. FlashBot hỗ trợ tích hợp ứng dụng để báo khách qua số điện thoại khi robot tới từng phòng, kèm lời nhắc giọng nói âm lượng thấp; có thể bổ sung gọi điện phòng (phụ kiện tùy chọn). Kỹ thuật Roboworld và ERA thống nhất chi tiết tích hợp khi triển khai.Mục 07
5Lễ tân kết nối PMS/BMSCó. Roboworld cấp bộ API/SDK mở để nâng cấp Nova theo yêu cầu riêng của ERA: kết nối PMS lấy khách đặt trước, nhận diện khuôn mặt (khách đồng ý), chào đúng tên, hiện thông tin lưu trú và tự xóa dữ liệu khi trả phòng.Mục 07
6Công suấtRobot phục vụ: khoảng 2.000 m² hoặc 30 bàn/robot. Robot vệ sinh: khoảng 3.000–4.000 m²/ngày/robot. Đây là số liệu kinh nghiệm triển khai của Roboworld; thông số hãng nằm trong từng thẻ robot.Mục 05
7Chi phíTừ 120.000.000 VNĐ đến 320.000.000 VNĐ mỗi robot tùy dòng (giá niêm yết, chưa VAT). Bảng giá và hai cấu hình so sánh tại mục 09.Mục 09
8Bảo hành, bảo trìBảo hành 1 năm, có gói bảo trì mở rộng 4 năm. Linh kiện và vật tư tiêu hao (chổi, khay…) có sẵn.Mục 09
9Dự án tham chiếuGolden Gate (hơn 150 BellaBot tại Manwah, Kichi-Kichi, GoGi House), Bánh tráng Phú Cường (BellaBot Pro), Nestlé Việt Nam và Toshiba Asia (robot vệ sinh CC1).Mục 08
02

Hiểu nhu cầu của ERA Vietnam

Roboworld tổng hợp từ buổi trao đổi với ERA và từ bản vẽ thiết kế cơ sở (TKCS) phát hành tháng 03/2026.

Điều ERA coi trọng

  • Điểm nhấn công nghệ cao. Robot là một phần trải nghiệm thương hiệu của khu nghỉ dưỡng, khách nhìn thấy ngay từ sảnh.
  • Tối ưu, vận hành mượt. Robot, thang máy, sàn, mạng và phần mềm quản lý được thiết kế thành một hệ thống chung, không lắp ghép từng phần.
  • Không đặt nặng việc thay nhân sự. Robot hỗ trợ nhân viên ở các việc lặp lại (bưng món, chở đồ, lau sàn) để nhân viên dành thời gian chăm sóc khách.
  • Kịp tiến độ thiết kế. Yêu cầu hạ tầng phải có sớm để đưa vào bản vẽ khi công trình đang làm phần móng.

Đọc từ bản vẽ TKCS 03/2026

  • Tầng 1: tiếp tân, tiền sảnh, phòng hành lý, café, lounge, spa và gym, phòng tiệc, bếp, nhà hàng, khu ngồi ngoài trời.
  • Tầng 2 đến 12: căn hộ bố trí theo ba nhánh hành lang (hình chữ Y), tầng 12 có các căn penthouse.
  • Hai cụm thang căn hộ: sảnh căn hộ 1 có 6 thang (PL-01 đến PL-06) và thang phục vụ/chữa cháy SL/FL-01; sảnh căn hộ 2 có 4 thang (PL-07 đến PL-10).
  • Mỗi tầng căn hộ có phòng phụ trợ buồng phòng, WC nhân viên và HK room. Đây là các vị trí phù hợp đặt trạm robot.
  • Chênh cốt sàn tầng 1: có nhiều vị trí lệch cốt và ram dốc 8–13% cần xử lý cho lộ trình robot (xem mục 06).

Bốn nhóm robot và vai trò

Nhóm 1

Lễ tân và dẫn khách

Chào khách tại sảnh, giới thiệu khu nghỉ dưỡng bằng nhiều ngôn ngữ, tự đi thang máy dẫn khách lên tận phòng.

Nhóm 2

Phục vụ nhà hàng

Đưa món từ bếp ra bàn, thu hồi bát đĩa, chạy chế độ sinh nhật và quảng bá trên màn hình.

Nhóm 3

Chở đồ lên phòng

Tách riêng với robot nhà hàng. Khoang kín có khóa, tự đi thang máy, giao đồ tới cửa căn hộ.

Nhóm 4

Vệ sinh tự động

Quét, chà, hút thảm theo lịch. Robot tự về trạm sạc, tự cấp và xả nước khi dùng trạm.

03

Kịch bản vận hành theo 4 nhóm

Dòng chảy công việc của từng nhóm robot. Ô có màu là bước robot tự làm (xanh ngọc cho Nova, đỏ cho robot Pudu); ô xám là bước của nhân viên hoặc khách. Nhóm 4 là lịch vệ sinh mẫu theo giờ.

Nhóm 1

Khách tới → lễ tân → thang máy → phòng

BƯỚC 1Khách tới sảnhXe đón trả tại lối vàotiền sảnh tầng 1BƯỚC 2Nova chào đónChủ động chào, giới thiệubằng hơn 30 ngôn ngữBƯỚC 3Nhận phòngNhân viên lễ tân làmthủ tục tại quầyBƯỚC 4Nova tự gọi thangCùng khách đi thang lênđúng tầng căn hộBƯỚC 5Tới cửa phòngNova dẫn tới tận cửa,chào khách rồi tự quay về

Hành lý lớn do nhân viên hỗ trợ. FlashBot Max (khoang cao 280 mm, 10 kg mỗi tầng) đưa đồ nhỏ lên phòng sau khi khách nhận phòng.

Nhóm 2

Bếp → bàn ăn

BƯỚC 1 Bếp ra mónNhân viên đặt món lên khay,chọn số bàn trên màn hình BƯỚC 2 Robot tới bànTự tìm đường, tránh người;món khô, đồ uống, tráng miệng BƯỚC 3 Báo khách nhận mónGiọng nói, đèn khay; màn hình18,5" chiếu nội dung ERA BƯỚC 4 Tự quay vềCảm biến khay nhận biếtmón đã được lấy BƯỚC 5 Thu hồi · sạcChế độ thu hồi bát đĩa;tự về đế sạc khi rảnh
Nhóm 3

Chở đồ → cửa phòng

BƯỚC 1Nhận yêu cầuTừ lễ tân, nhà hànghoặc buồng phòngBƯỚC 2Đặt đồ vào khoangChọn số phòngtrên màn hình robotBƯỚC 3Tự đi thang máyGọi thang qua đám mâyhoặc bộ phần cứng PuduBƯỚC 4Tới cửa căn hộBáo khách qua SĐT,nhắc giọng nói âm lượng thấpBƯỚC 5Khách nhận đồMật khẩu, số điện thoạihoặc NFC; robot tự về
Nhóm 4

Lịch vệ sinh mẫu trong 24 giờ

0h6h12h18h24h Robot AKhu công cộng tầng 1 Robot BHành lang tầng 2–12 ■ Chà sàn sảnh, tiền sảnh, phòng tiệc (23h–4h, sau giờ đón khách) ■ Nhà hàng giữa hai ca ăn ■ Hút thảm hành lang 9h30–13h30 (khung giờ khách thường ra ngoài) ■ Sạc, tự xả và cấp nước tại trạm Lịch mẫu để minh họa. Khung giờ thực tế do ERA và Roboworld thống nhất theo giờ vận hành, mật độ khách và loại sàn.

Thời lượng pin của CC1 theo catalogue hãng: chà sàn 5 giờ; quét, hút và lau 5 giờ; hút thảm 4 giờ; lau êm 9 giờ; thời gian sạc dưới 3 giờ.[4]

04

Mô phỏng robot trên mặt bằng ERA

Mặt bằng được giản lược từ bản vẽ TKCS 03/2026 (tầng 1 và tầng điển hình 3–11). Vị trí trạm, lộ trình và số lượng robot là phương án sơ bộ, sẽ chốt sau khảo sát.

N · Nova B · BellaBot Pro K · KettyBot Pro F · FlashBot Max C · CC1

Tầng 1 · Sảnh, nhà hàng, tiện ích

Café · Pantry Lối vào sảnh Tiếp tân · Tiền sảnh Quầy lễ tân P. Hành lý Sảnh căn hộ 1PL-01 … PL-06 Spa · Gym · WC LoungeP. ăn VIP · họp Hành lang phục vụ Phòng tiệcFFL −1.100 Sảnhcăn hộ 2PL-07…10 BếpFFL −1.850 Nhà hàngFFL −2.200 Khu ngồi ngoài trờiNgoài trời: không bố trí robot ! Chênh cốt 350 mm bếp ↔ nhà hàng: cần đồng cốt hoặc ram ≤ 5° N B B K F C F Vòng nét đứt: vị trí đế sạc đề xuất. Robot vệ sinh tầng 1 chạy ban đêm, minh họa cùng thời điểm để dễ theo dõi.

Tầng căn hộ điển hình (3–11) · Dẫn khách, chở đồ, vệ sinh hành lang

Sảnhcăn hộ 1 Phụ trợbuồng phòng PL-07 … PL-10 HK room Hành lang tầng Cửa căn hộ nhận đồ F F C Nova dẫn khách tới cửa N Đế sạc FlashBot đặt tại tầng 1 (P. Hành lý), robot lên tầng bằng thang chỉ định của mỗi cụm (xem 7.1). Trạm robot vệ sinh đặt tại phòng phụ trợ buồng phòng, gần WC nhân viên.

Mô phỏng chỉ để minh họa nguyên lý vận hành, không theo tỉ lệ. Bản đồ thực tế do kỹ sư Roboworld quét tại công trình sau khi hoàn thiện sàn và nội thất.

05

Đề xuất robot theo nhóm

Mỗi nhóm có một phương án chính kèm video vận hành; nhóm phục vụ nhà hàng và nhóm vệ sinh có thêm phương án thay thế để ERA cân nhắc. Thông số lấy từ tài liệu chính thức của hãng; giá là giá niêm yết tham khảo của Roboworld, chưa VAT. Video tắt tiếng, tự phát khi dừng cuộn tại robot đó.

1Lễ tân và dẫn khách

01 robot
Video thực tế

Nova chào và dẫn khách tại văn phòng Roboworld và tại sự kiện.

Robot lễ tân GreetingBot Nova
OrionStar Robotics
GreetingBot Nova
Phương án chính

Chào khách chủ động tại sảnh, hỏi đáp bằng giọng nói, giới thiệu khu nghỉ dưỡng và tự đi thang máy dẫn khách lên tận phòng.

30+ngôn ngữ giao tiếp
12–14 hmỗi lần sạc
14"màn hình Full HD
Kích thước
558 × 525 × 1.350 mm · 56 kg
Sạc
4,5 giờ (đế sạc); tự về sạc khi pin dưới 10%
Điều hướng
LiDAR 3D, triển khai không cần dán mốc
Đi thang
Tự gọi thang, dẫn khách lên tận cửa phòng
Mở rộng
Roboworld cấp API/SDK mở để nâng cấp theo yêu cầu riêng của doanh nghiệp (nền tảng AgentOS)
Nhận diện khách
Nhận diện đặc điểm khuôn mặt (giải pháp showroom của hãng); chào đúng tên khách khi kết nối PMS qua API/SDK
Giá Roboworld · thông số OrionStar[1][18]220.000.000 VNĐ

2Phục vụ nhà hàng (bếp ra bàn)

02 + 01 robot
Video thực tế

BellaBot Pro vận hành tại một nhà hàng ở Việt Nam.

Robot phục vụ BellaBot Pro
Pudu Robotics
BellaBot Pro
Phương án chính · nhà hàng

Màn hình quảng cáo 18,5 inch hiển thị hình ảnh thương hiệu ERA; gương mặt biểu cảm tạo ấn tượng với khách và trẻ em.

4 khay410 × 500 mm, 10 kg/khay
18,5"màn hình quảng cáo
~30 bànhoặc ~2.000 m² mỗi robot (kinh nghiệm Roboworld)
Kích thước
570 × 550 × 1.290 mm · 57 kg
Màn hình
10,1 inch + 18,5 inch quảng cáo
Pin · sạc
10 giờ (không tải) · 4,5 giờ
Tốc độ
0,2–1,2 m/s, điều chỉnh được
Lối đi tối thiểu
65 cm (FAQ hãng ghi 75 cm, nên thiết kế theo 75 cm)
Vượt gờ · dốc
10 mm · 5°
Lưu ý
Pudu khuyến cáo không dùng robot giao món lỏng nhiệt độ cao như canh, lẩu
Giá Roboworld · thông số Pudu[2][10]180.000.000 VNĐ
Video hãng
KettyBot Pro
Pudu Robotics
KettyBot Pro
Đề xuất · café, lounge

Thân gọn rộng 435 mm, hợp không gian nhỏ; màn hình lớn để chào khách và giới thiệu dịch vụ.

Kích thước
435 × 450 × 1.120 mm · 38 kg
Khay
2 khay 352 × 340 mm + hộp trả bát đĩa
Pin · sạc
9 giờ · 3,5 giờ
Lối đi · gờ · dốc
55 cm · 5 mm · 5°
Giá Roboworld · thông số Pudu[3]150.000.000 VNĐ
Video thực tế
PuduBot 2
Pudu Robotics
PuduBot 2
Phương án thay thế

Phương án tối ưu chi phí. Khay rộng; có chế độ chạy ổn định giới hạn 0,4 m/s cho món dễ đổ.

Kích thước
580 × 535 × 1.290 mm · 37–39 kg
Khay
3 khay 520 × 435 mm · 10 kg/khay
Pin · sạc
12 giờ · khoảng 3–4 giờ
Lối đi · gờ · dốc
80 cm · 10 mm · 5°
Giá Roboworld · thông số Pudu[6]120.000.000 VNĐ
Video thực tế
BellaBot
Pudu Robotics
BellaBot
Phương án thay thế

Tương tự BellaBot Pro nhưng không có màn hình quảng cáo lớn.

Kích thước
565 × 537 × 1.290 mm · 55 kg
Khay
4 khay 410 × 510 mm · 10 kg/khay
Pin · sạc
13 giờ (không tải) · 4,5 giờ
Lối đi · gờ · dốc
70 cm · 10 mm · 5°
Giá Roboworld · thông số Pudu[7]160.000.000 VNĐ

3Chở đồ lên phòng

02 robot
Video hãng

Video của Pudu Robotics: robot giao đồ qua cổng an ninh, đi thang máy và tới đúng phòng.

Robot giao hàng FlashBot Max
Pudu Robotics
FlashBot Max
Phương án chính

Khoang kín có khóa, tự đi thang máy, giao đồ tới cửa căn hộ. Vận hành tách biệt với robot nhà hàng.

2–4khoang, 10 kg mỗi tầng
9 hpin, sạc 4 giờ
39 tầngtối đa mỗi bộ gọi thang
Kích thước
538 × 534 × 1.052 mm · 60 kg
Khoang
Đơn 187 × 410 × 280 mm · đôi 380 × 410 × 280 mm
Mở khoang
Mật khẩu, số điện thoại, thẻ NFC
Đi thang
Gọi thang qua đám mây hoặc bộ phần cứng Pudu
Lối đi tối thiểu
70 cm theo hướng dẫn sử dụng (trang sản phẩm ghi 60 cm)
Vượt gờ · khe · dốc
20 mm · 35 mm · 8°; hãng khuyến cáo vận hành dốc < 5°, gờ ≤ 10 mm
Giá Roboworld · thông số Pudu[5][9]250.000.000 VNĐ

4Vệ sinh tự động

02 robot
Video thực tế

CC1 vệ sinh hành lang và tự đi thang tại tòa nhà Sapphire Palace, Hà Nội.

Robot vệ sinh Pudu CC1
Pudu Robotics
Pudu CC1
Phương án chính

Một robot làm bốn việc: quét, chà sàn, hút thảm, lau bụi. Dùng được trên sàn cứng và thảm lông ngắn; tự sạc, tự cấp và xả nước khi dùng trạm.

4 trong 1quét, chà, hút thảm, lau
700–1.000m² mỗi giờ
< 3 hsạc đầy
Kích thước
629 × 552 × 695 mm · 75 kg
Pin theo chế độ
Chà 5 h · quét-hút-lau 5 h · hút thảm 4 h · lau êm 9 h
Bồn nước
Nước sạch 15 L · nước thu hồi 15 L
Lối đi · quay đầu
70 cm · 88 cm
Vượt gờ · khe · dốc
20 mm · 35 mm · 8°
Độ ồn · chống nước
< 70 dB · IPX4
Thảm
Thảm lông ngắn, cần bộ hút thảm tùy chọn
Lưu ý vận hành
Không làm sạch trên dốc > 3°; ngưỡng cửa ≤ 8 mm khi làm sạch
Đi thang liên tầng
Có, tự đi thang để vệ sinh hành lang các tầng
Giá Roboworld, chưa gồm trạm · thông số Pudu[4][16]320.000.000 VNĐ

Công suất kinh nghiệm Roboworld: khoảng 3.000–4.000 m²/ngày/robot.

Video hãng
Phantas
Gausium
Phantas
Phương án thay thế

Robot vệ sinh nhỏ gọn của hãng Gausium: hút, chà, quét, lau bụi; đi được lối hẹp và gầm thấp đến 650 mm.

Kích thước
540 × 440 × 617 mm · 53 kg
Hiệu suất thực tế
350–700 m²/giờ
Thời gian chạy
Chà 4,5 h · hút 4,5 h · quét 6 h · lau bụi 10 h; sạc khoảng 2 giờ
Lối đi · dốc
650 mm rộng, 650 mm cao · 5°
Trạm · đi thang
Trạm tự sạc và quản lý nước (tùy chọn); đi thang qua IoT hoặc API mở
Giá Roboworld, chưa gồm trạm · thông số Gausium[8][15]250.000.000 VNĐ
06

Yêu cầu hạ tầng cho đơn vị thiết kế

Phần này dành cho đội thiết kế và xây dựng. Nguyên tắc: tại mỗi khu vực, áp dụng giới hạn khắt khe nhất của các robot hoạt động trong khu đó. Thông số robot lấy từ tài liệu hãng [1]–[18]; các yêu cầu như cửa thang ≥ 80 cm, chiều dài ram, vị trí trạm là khuyến nghị thiết kế của Roboworld dựa trên các thông số đó.

6.1 · Tiêu chuẩn mặt sàn theo từng robot

Trả lời câu hỏi 1
RobotLối đi tối thiểuQuay đầu tối thiểuVượt gờ tối đaKhe hở tối đaDốc tối đaBề mặt · thảm
GreetingBot Nova—————Trong nhà
BellaBot Pro65 cm (FAQ hãng ghi 75 cm)65 cm10 mm—5°Trong nhà, sàn phẳng và nhẵn
BellaBot70 cm65 cm10 mm—5°Trong nhà, sàn phẳng và nhẵn
KettyBot Pro55 cm—5 mm—5°Trong nhà
PuduBot 280 cm—10 mm15 mm5°Trong nhà
FlashBot Max70 cm (trang sản phẩm ghi 60 cm)—20 mm (khuyến cáo vận hành ≤ 10 mm)35 mm8° (khuyến cáo vận hành < 5°)Trong nhà
CC170 cm88 cm20 mm khi di chuyển; ≤ 8 mm khi làm sạch35 mm8° khi di chuyển; không làm sạch trên dốc > 3°Đá mài, đá hoa, gạch, epoxy, đá nhân tạo, thảm lông ngắn (cần bộ hút thảm tùy chọn); chiều cao thông qua ≥ 76 cm
Phantas65 cm (cao thông qua 65 cm)———5°Thảm lông ngắn và sàn cứng

Ô “—”: tài liệu hãng không nêu riêng thông số này; khi thiết kế áp dụng giới hạn chặt nhất của các robot cùng khu (mục 6.2). Quy đổi độ dốc: 5° ≈ 8,7% (1:11,4); 8° ≈ 14,1% (1:7,1). Thông số mặt sàn và thảm của từng robot lấy từ catalogue hãng[1]–[8][16][17]. Khi tài liệu hãng có nhiều con số khác nhau, Roboworld chọn con số chặt hơn để thiết kế.

Lưu ý món nước: Pudu khuyến cáo không dùng robot giao món lỏng nhiệt độ cao như canh, lẩu[10]. Roboworld đề xuất robot nhận món khô, đồ uống, tráng miệng và thu hồi bát đĩa; nhân viên phục vụ món nước nóng. Để khay ổn định, lộ trình bếp ra bàn nên không có gờ, không có ram và không có rãnh thoát nước cắt ngang.

6.2 · Yêu cầu theo khu vực trên bản vẽ ERA

Dùng ngay cho bản vẽ
Khu vựcRobot hoạt độngYêu cầu thiết kế
Bếp → Nhà hàngBellaBot Pro · CC1
  • Đồng cốt sàn bếp và nhà hàng. Bản vẽ hiện ghi FFL −1.850 và −2.200, chênh 350 mm. Nếu bắt buộc có ram, độ dốc ≤ 5° (ram dài ≥ 4,0 m), mặt ram phẳng, không gờ hai đầu.
  • Lối đi chính cho robot giữa các dãy bàn ≥ 80 cm, đáp ứng cả BellaBot Pro (cấu hình A) và PuduBot 2 (cấu hình B), vẫn còn khi khách kéo ghế ra. Ở lối đi chung với robot vệ sinh, quay đầu ≥ 88 cm.
  • Nẹp chuyển vật liệu ≤ 10 mm và vát mép. Nếu dùng KettyBot Pro trong khu này thì ≤ 5 mm.
  • Cửa giữa bếp và nhà hàng: ô mở không cánh hoặc cửa tự động, vì robot không tự đẩy cửa.
  • Bố trí quầy pass (điểm ra món) cho robot nhận món, kèm hốc đỗ đế sạc gần đó.
Phòng tiệcBellaBot Pro (khi có tiệc) · CC1
  • Bản vẽ có ram 12% (≈ 6,8°) phía đông phòng tiệc, vượt giới hạn 5° của robot phục vụ. Nếu muốn robot phục vụ tiệc từ bếp, cần ram ≤ 5° hoặc lối đi đồng cốt khác.
  • CC1 đi qua được dốc 8° (≈ 14%) nhưng không làm sạch trên dốc > 3°, nên mặt ram 12% vẫn cần lau thủ công.
  • Nếu chọn cấu hình B (Phantas, dốc tối đa 5°), robot vệ sinh không đi qua được ram 12%; cần lộ trình có dốc ≤ 5°.
Sảnh, tiền sảnh, lễ tânNova · FlashBot Max · CC1
  • Sàn cứng liền mạch. Lộ trình từ quầy lễ tân tới sảnh căn hộ 1 không có bậc; bản vẽ đang ghi lệch cốt −1.100 và −1.150, cần nối bằng mặt dốc thoải thay cho bậc.
  • Thảm trang trí ở sảnh nên là thảm lông ngắn có nẹp vát. Không đặt thảm rời trên lộ trình robot.
  • Vách kính, gương, bề mặt đen bóng sát sàn trên lộ trình cần dải dán nhận diện: cao 20–26 cm theo hướng dẫn FlashBot[17], 14–22 cm theo hướng dẫn CC1[16].
  • Mép cầu thang và mép dốc xuống cần lan can hoặc rào chắn.
  • Bố trí hốc đế sạc cho Nova gần quầy lễ tân và cho FlashBot Max tại phòng hành lý.
Hành lang tầng căn hộNova · FlashBot Max · CC1
  • Hành lang trên bản vẽ khoảng 2.000 mm, đáp ứng lối đi 70 cm và quay đầu 88 cm.
  • Thảm hành lang dùng loại lông ngắn để CC1 hút được. Nẹp chuyển tiếp ≤ 8 mm tại khu robot làm sạch, ≤ 10 mm ở vị trí khác (theo khuyến cáo vận hành của FlashBot Max).
  • Nova và FlashBot Max đi chung hành lang: dốc < 5°, thảm dán liền, không trải thảm rời.
  • Cửa ngăn cháy trên lộ trình robot: dùng cơ cấu giữ cửa mở (nam châm điện), tự đóng khi có báo cháy.
Sảnh thang và cabinFlashBot Max · Nova · CC1
  • Khe hở và chênh cao giữa sàn cabin với sàn tầng nằm trong giới hạn của robot: khe ≤ 35 mm, chênh ≤ 10 mm (theo khuyến cáo vận hành của FlashBot Max).
  • Có sóng Wi-Fi hoặc 4G trong cabin và tại sảnh thang mọi tầng.
  • Chọn phương án gọi thang: giải pháp đám mây (cần hãng thang mở kết nối) hoặc bộ phần cứng Pudu gắn nóc cabin, mỗi thang robot dùng một bộ.
  • Ghi vào hồ sơ mời thầu thang máy: nhà thầu cho phép và phối hợp kết nối robot, cung cấp API hoặc giao diện đấu nối.
  • Cửa cabin và cửa tầng của các thang robot sử dụng: chiều rộng thông thủy ≥ 80 cm.
  • Thang kiểm soát bằng thẻ tầng, thẻ cư dân hoặc thẻ master: robot vẫn đi được; Roboworld phối hợp nhà thầu thang và đơn vị kiểm soát ra vào để cấp quyền tầng cho robot.
Phòng phụ trợ buồng phòng · HK roomCC1 (trạm) · FlashBot Max (chờ)
  • Ổ cắm điện riêng cho trạm sạc (robot dùng nguồn vào AC 100–240 V[4][5]).
  • Trạm cấp/xả nước của CC1: nước cấp áp lực 0,1–0,6 MPa, ống xả cao không quá 0,5 m, khoảng trống 2 m phía trước trạm, không đặt cạnh kính hoặc gương[4]. Nên làm mặt sàn chống thấm tại vị trí trạm.
  • Đế sạc cách nhau ≥ 35 cm, cách tường sau 15 cm, cách tường bên 35 cm[12].
  • Kích thước hốc đặt trạm: Roboworld cung cấp theo cấu hình trạm ERA chọn.

6.3 · Yêu cầu hạ tầng theo nhóm robot

Bảng tổng hợp
Hạng mụcLễ tân · NovaNhà hàng · BellaBot ProChở đồ · FlashBot MaxVệ sinh · CC1
SànSàn cứng liền mạch, không bậc; theo giới hạn gờ và dốc của khu sảnh, hành lang (mục 6.2)Phẳng, nhẵn; gờ ≤ 10 mm; dốc ≤ 5°Gờ ≤ 20 mm; khe ≤ 35 mm; dốc ≤ 8° (hãng khuyến cáo < 5°, gờ ≤ 10 mm)Gờ ≤ 20 mm (≤ 8 mm khi làm sạch); khe ≤ 35 mm; dốc ≤ 8°, không làm sạch trên dốc > 3°
Lối điTheo lối đi khu sảnh và hành lang (mục 6.2)≥ 75 cm (theo FAQ hãng); quay đầu ≥ 65 cm≥ 70 cm≥ 70 cm; quay đầu ≥ 88 cm; cao thông qua ≥ 76 cm
ThảmHạn chế thảm trên lộ trình; nếu có, dùng thảm lông ngắn có nẹp vátKhông trải thảm trên lộ trình bếp ra bànHạn chế thảm; nếu có, dùng thảm lông ngắn có nẹp vátThảm lông ngắn (cần bộ hút thảm tùy chọn)
Thang máyCó: tự gọi thang, dẫn khách lên tận phòng; cửa thang thông thủy ≥ 80 cmKhông dùng (hoạt động tại tầng 1)Bắt buộc: kết nối gọi thang, sóng trong cabin; cửa thang thông thủy ≥ 80 cmCó: tự đi thang để vệ sinh hành lang các tầng; cửa thang thông thủy ≥ 80 cm
Wi-FiWi-Fi 2,4/5 GHz hoặc 4GWi-Fi 2,4/5 GHz hoặc 4GWi-Fi 2,4/5 GHz hoặc 4G; phủ cả cabin và sảnh thangWi-Fi, 4G, Bluetooth
Trạm sạcĐế sạc gần quầy lễ tân; tự về sạc khi pin dưới 10%Đế sạc gần quầy pass của bếpĐế sạc tại phòng hành lý tầng 1Trạm sạc và trạm nước tại phòng phụ trợ buồng phòng hoặc kho vệ sinh
Cấp–thoát nướcKhông cầnKhông cầnKhông cầnĐầu cấp nước và thoát sàn tại trạm (nếu chọn trạm tự cấp/xả)
07

Tích hợp hệ thống

Robot phát huy hết giá trị khi được nối với thang máy, điện thoại phòng và phần mềm quản lý của ERA. Mục này trả lời các câu hỏi 2, 3, 4 và 5.

7.1 · Thang máy

Câu hỏi 2

Robot tự gọi và đi thang

Ba robot tự gọi thang, vào cabin, chọn tầng và ra đúng tầng: FlashBot Max (chở đồ), Nova (dẫn khách lên phòng) và CC1 (vệ sinh hành lang các tầng). Robot đi được cả thang kiểm soát bằng thẻ tầng, thẻ cư dân hoặc thẻ master. Nova kết nối thang theo giải pháp gọi thang của OrionStar; Roboworld chốt phương án cùng nhà thầu thang ở bước thiết kế giải pháp. Với robot Pudu có hai cách kết nối thang[5][9]:

  • Gọi thang qua đám mây: không cần sửa thang, kết nối qua nền tảng của hãng thang. Pudu nêu tương thích với các hãng lớn như KONE và OTIS. Năm 2023 Pudu đã thử nghiệm với Nippon Otis qua Otis Integrated Dispatch API[14].
  • Bộ phần cứng của Pudu: hộp điều khiển gắn nóc cabin (có SIM 4G, Wi-Fi, Bluetooth, LoRa), bảng nút, đầu đọc RFID và thẻ định vị tầng. Mỗi bộ dùng cho một thang, tối đa 39 tầng. Việc lắp đặt do kỹ thuật viên được hãng thang chứng nhận thực hiện.

Đề xuất cho ERA

  • Robot chở đồ và robot vệ sinh dùng một thang chỉ định ở mỗi cụm (ví dụ thang phục vụ SL/FL-01 tại sảnh căn hộ 1 và một thang trong nhóm PL-07…10), để không chen cabin với khách. Nova đi thang khách cùng khách lưu trú; các thang khách Nova sử dụng cũng nằm trong phạm vi kết nối robot của hồ sơ mời thầu thang máy.
  • Đưa yêu cầu "cho phép kết nối robot, cung cấp API hoặc giao diện đấu nối" vào hồ sơ mời thầu thang máy ngay từ bây giờ.
  • Cửa cabin và cửa tầng của các thang robot sử dụng: chiều rộng thông thủy ≥ 80 cm.
  • Với thang kiểm soát bằng thẻ, Roboworld phối hợp nhà thầu thang và đơn vị kiểm soát ra vào để cấp quyền tầng cho robot.

7.2 · Nhận diện phòng

Câu hỏi 3

Lập bản đồ tại công trình

Kỹ sư Roboworld cho robot quét bản đồ từng tầng sau khi hoàn thiện sàn và nội thất. Robot định vị bằng SLAM laser kết hợp thị giác, không cần dán mốc trên sàn.

Gắn sẵn điểm đến

Mỗi cửa căn hộ được gắn một điểm đến theo số phòng của ERA. Điểm thang máy, điểm chờ và đế sạc được gắn trên cùng bản đồ. Lễ tân chỉ cần chọn số phòng.

Cập nhật khi thay đổi

Khi ERA đổi số phòng, gộp căn hoặc thay nội thất, Roboworld cập nhật lại bản đồ và điểm đến.

7.3 · Mở khoang đồ và báo khách tại phòng

Câu hỏi 4
Nội dungKhả năngTriển khai cho ERA
Cách mở khoangMật khẩu, xác thực số điện thoại hoặc thẻ NFC[5]. Hãng không công bố mở bằng vân tay hay khuôn mặt cho FlashBot Max.Dùng mã riêng cho từng lượt giao hoặc xác thực số điện thoại khách đã đăng ký khi nhận phòng. Không dùng một mật khẩu cố định cho mọi phòng.
Gọi điện phòngCó phụ kiện hệ thống điện thoại tùy chọn: robot tự gọi khi tới nơi, có cài đặt gọi lại[17].Phương án bổ sung cho thông báo qua số điện thoại, không gây ồn hành lang; dùng khi tổng đài của ERA tương thích (ERA cho biết loại tổng đài analog hay IP).
Âm thanh tại cửaRobot phát lời nhắc bằng giọng nói khi tới nơi.Đặt âm lượng thấp, chỉ là lời nhắc phụ, để không làm phiền căn đối diện.
Báo khách qua số điện thoạiFlashBot được hỗ trợ tích hợp ứng dụng: khi robot tới từng phòng, hệ thống gửi thông báo cho khách qua số điện thoại. Nền tảng mở của Pudu (Cloud API, webhook) hỗ trợ tích hợp PMS khách sạn[11].Kỹ thuật Roboworld và ERA làm việc chi tiết phương án tích hợp (ứng dụng, tổng đài, PMS) trong giai đoạn triển khai.

7.4 · Lễ tân Nova kết nối PMS/BMS

Câu hỏi 5
BƯỚC 1 PMS của ERADanh sách khách đếntrong ngày (chỉ đọc) BƯỚC 2 Khách đồng ýĐăng ký khuôn mặt khinhận phòng (tự nguyện) BƯỚC 3 Nova chào đúng tênHiện số phòng, ngày ở,giờ mở cửa tiện ích BƯỚC 4 Khách trả phòngPMS gửi sự kiệntrả phòng BƯỚC 5 Tự xóa dữ liệuXóa khuôn mặt và thông tinlưu trú, ghi nhật ký

Nâng cấp Nova theo yêu cầu của ERA

  • Roboworld cấp bộ API/SDK mở để nâng cấp Nova theo yêu cầu riêng của doanh nghiệp, trên nền tảng AgentOS của OrionStar[1].
  • Với ERA: kết nối PMS lấy danh sách khách đặt trước, chào đúng tên, hiện thông tin lưu trú, dẫn khách lên phòng và tự xóa dữ liệu khi trả phòng.
  • Nova nhận diện đặc điểm khuôn mặt khách; nhận diện tự động từng khách được thực hiện khi tích hợp với hệ thống của doanh nghiệp[18].

Yêu cầu bảo mật và cấp quyền đề xuất

  • Khách đồng ý trước khi đăng ký khuôn mặt; khách không đồng ý vẫn được Nova chào chung.
  • Chỉ lấy dữ liệu tối thiểu: tên hiển thị, số phòng, ngày đến và đi.
  • Tài khoản tích hợp PMS chỉ có quyền đọc; mạng robot tách VLAN riêng; kết nối mã hóa; có nhật ký truy cập.
  • Tự xóa dữ liệu khi trả phòng, phù hợp nguyên tắc lưu trữ tối thiểu theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 và văn bản hướng dẫn hiện hành.
  • ERA cấp: tên và tài liệu API của PMS, tài khoản chỉ đọc, đầu mối IT, chính sách lưu trữ dữ liệu.

7.5 · Ứng dụng quản lý và mạng

Vận hành hằng ngày

Theo dõi và gọi robot

Ứng dụng Pudu Link cho biết vị trí, trạng thái và cho phép gọi robot. Nhiều robot dùng chung bản đồ để tự phối hợp, tránh nhau[5][12].

Mạng không dây

Robot Pudu dùng Wi-Fi 2,4 GHz và 5 GHz. FlashBot Max ưu tiên Wi-Fi và tự chuyển sang 4G khi sóng yếu. Bộ gọi thang có SIM 4G và LoRa riêng[5][9].

Đào tạo và hỗ trợ

Roboworld cài đặt kịch bản, thiết kế nhận diện thương hiệu ERA trên robot, đào tạo nhân viên vận hành và hỗ trợ kỹ thuật xuyên suốt quá trình sử dụng.

08

Dự án tham chiếu

Câu hỏi 9. Các dự án Roboworld đã triển khai với robot phục vụ và robot vệ sinh cùng dòng đề xuất cho ERA. Số liệu trích từ bài dự án và bài báo đăng trên roboworld.com.vn.

Phục vụ nhà hàng · F&B

Tập đoàn Golden Gate

Chuỗi Manwah, Kichi-Kichi, GoGi House

150+robot BellaBot và BellaBot Pro đang vận hành
  • Triển khai từ năm 2025 qua nhiều đợt tại miền Bắc và miền Nam, sau đó nhân rộng ra hệ thống 3 miền; kèm robot vệ sinh cho khu vực nhà hàng.
  • Ước tính giảm 20–30% khối lượng công việc bưng bê, rút ngắn thời gian chờ món.
  • Roboworld làm trọn gói: khảo sát mặt bằng, lập bản đồ, đào tạo nhân viên, bảo hành và bảo trì định kỳ.
Xem bài dự án trên roboworld.com.vn →
Phục vụ nhà hàng · BellaBot Pro

Bánh tráng Phú Cường

Cơ sở 12, Thiên Sơn Plaza, Nam Từ Liêm, Hà Nội

2.795nhiệm vụ trong 11 ngày đầu (26/6–6/7/2025)
  • 4 robot BellaBot Pro chạy tổng cộng 112,84 km, 117,57 giờ vận hành trong 11 ngày.
  • 67% khách tham gia khảo sát hài lòng.
Xem bài dự án trên roboworld.com.vn →
Vệ sinh tự động · CC1

Nestlé Việt Nam

Nhà máy sản xuất

CC1kèm trạm sạc tự động
  • Robot chà rửa và làm khô sàn theo lộ trình lập sẵn, tự vận hành không cần giám sát.
  • Nhật ký vận hành được ghi đầy đủ trên ứng dụng.
Xem bài dự án trên roboworld.com.vn →
Vệ sinh tự động · CC1

Toshiba Asia

Nhà máy Sản phẩm Công nghiệp Toshiba Asia

2025 → 2026chạy thử rồi đầu tư sở hữu robot CC1
  • Năm 2025 thuê robot vệ sinh MT1 và CC1 chạy thử, theo dõi diện tích làm sạch, độ ổn định và chi phí vận hành.
  • Năm 2026 quyết định đầu tư sở hữu robot CC1 cùng trạm sạc.
Xem bài dự án trên roboworld.com.vn →

Báo chí đưa tin

Tạp chí Phụ nữ Mới

KettyBot Pro phục vụ bữa sáng trên "Đoàn tàu Bạch Mai"

Sáng 26/6/2026, robot do Roboworld triển khai mang bữa sáng tới tận chỗ ngồi cho y bác sĩ Bệnh viện Bạch Mai trên tàu từ ga Hà Nội đi cơ sở Ninh Bình, di chuyển ổn định trong toa tàu chật và rung lắc.

Đọc bài →
Báo 24h

BellaBot Pro "chú Cuội" tại nhà hàng Lách Ca Lách Cách

Dịp Trung thu, robot BellaBot Pro của Roboworld phục vụ khách tại nhà hàng Lách Ca Lách Cách, cơ sở Lotte Mall Tây Hồ, kể câu chuyện văn hóa truyền thống bằng công nghệ.

Đọc bài →

Ứng dụng quốc tế được hãng công bố

Khách sạn · Áo

Parkhotel Eisenstadt

Pudu công bố FlashBot nằm trong nhóm robot triển khai tại khách sạn[13].

Thang máy · Nhật Bản

Pudu và Nippon Otis

Năm 2023 hai bên thử nghiệm robot đi thang qua Otis Integrated Dispatch API[14].

Vệ sinh liên tầng

Gausium · Đại học Hàng hải Thượng Hải

Gausium công bố robot vệ sinh hoạt động liên tầng qua phần cứng IoT hoặc API mở[15].

09

Chi phí, bảo hành và bảo trì

Giá tính bằng VNĐ cho mỗi robot. Đây là giá niêm yết tham khảo, chưa gồm VAT và chưa áp dụng ưu đãi. Roboworld gửi báo giá chính thức sau khi khảo sát và chốt cấu hình.

Bảng giá tham khảo theo dòng robot

NhómModelGiá tham khảo
Lễ tânGreetingBot Nova (OrionStar)220.000.000 VNĐ
Phục vụBellaBot Pro (Pudu)180.000.000 VNĐ
Phục vụBellaBot (Pudu)160.000.000 VNĐ
Phục vụKettyBot Pro (Pudu)150.000.000 VNĐ
Phục vụPuduBot 2 (Pudu)120.000.000 VNĐ
Chở đồFlashBot Max (Pudu)250.000.000 VNĐ
Vệ sinhCC1 (Pudu), chưa gồm trạm320.000.000 VNĐ
Vệ sinhPhantas (Gausium), chưa gồm trạm250.000.000 VNĐ

Robot vệ sinh có nhiều tùy chọn trạm sạc và trạm cấp/xả nước. ERA chọn cấu hình trạm sau khi chốt vị trí đặt trạm, Roboworld báo giá riêng phần này.

Hai cấu hình để ERA so sánh

Hạng mụcA · Đề xuấtB · Tối ưu chi phí
Lễ tân1 Nova · 220.000.000 VNĐ1 Nova · 220.000.000 VNĐ
Nhà hàng2 BellaBot Pro · 360.000.000 VNĐ2 PuduBot 2 · 240.000.000 VNĐ
Café · lounge1 KettyBot Pro · 150.000.000 VNĐ1 KettyBot Pro · 150.000.000 VNĐ
Chở đồ2 FlashBot Max · 500.000.000 VNĐ2 FlashBot Max · 500.000.000 VNĐ
Vệ sinh2 CC1 · 640.000.000 VNĐ2 Phantas · 500.000.000 VNĐ

Số lượng ước tính sơ bộ theo bản vẽ TKCS, sẽ chốt sau khảo sát và khi có số bàn nhà hàng, số căn hộ, lưu lượng giao đồ giờ cao điểm. Giá chưa gồm VAT, trạm của robot vệ sinh, module gọi thang và phần phát triển tích hợp PMS. Ưu đãi (nếu có) và điều khoản thương mại thể hiện trong báo giá chính thức.

Bảo hành, bảo trì, linh kiện và giao hàng

Bảo hành

12 tháng theo chính sách bảo hành của Roboworld và hãng.

Bảo trì mở rộng

Gói 4 năm tùy chọn, nối tiếp sau thời gian bảo hành.

Linh kiện

Có sẵn linh kiện và vật tư tiêu hao như chổi, khay, bộ lau.

Giao hàng

15–30 ngày sau khi đặt hàng, tùy thời gian thông quan.

10

Lộ trình triển khai

Mốc vận hành dự kiến là nửa cuối năm 2027. Bước 1 và 2 cần làm ngay, vì chúng ảnh hưởng tới bản vẽ đang triển khai.

  1. T10–T11/2026Khảo sát mặt bằngRoboworld làm việc với đội thiết kế, chốt yêu cầu sàn, thang máy, trạm sạc, điểm nước, Wi-Fi vào bản vẽ.
  2. Song song thiết kế kỹ thuậtThiết kế giải phápChốt số lượng robot, vị trí trạm, phương án gọi thang với hãng thang, phương án tích hợp PMS và tổng đài.
  3. Theo ngày khai trươngKý hợp đồngChốt cấu hình, báo giá chính thức, điều khoản bảo hành và bảo trì.
  4. 15–30 ngàyGiao hàngTính từ ngày đặt hàng, tùy thời gian thông quan.
  5. Sau hoàn thiệnLắp đặt, tích hợpQuét bản đồ, gắn điểm phòng và bàn, lắp module gọi thang, kết nối PMS và tổng đài, chạy thử.
  6. Dự kiến H2/2027Vận hànhĐào tạo nhân viên, vận hành thử cùng ERA, nghiệm thu và vận hành chính thức.

Điều kiện để bắt đầu bước 5: sàn và thảm đã hoàn thiện, thang máy đã nghiệm thu, Wi-Fi phủ sóng ổn định, nội thất đã vào vị trí.

11

Thông tin cần ERA Vietnam cung cấp

Để Roboworld chốt cấu hình, số lượng và báo giá chính thức.

  • Mặt bằng phân khu chi tiếtMặt bằng nội thất nhà hàng (số bàn, lối đi), sảnh, café, lounge, hành lang các tầng; bản vẽ kỹ thuật khi có.
  • Hệ thống quản lý khách sạnTên phần mềm PMS dự kiến và nhà cung cấp, có API mở hay không; hệ thống BMS; tổng đài điện thoại (analog hay IP).
  • Hãng thang máyHãng, model, số thang mỗi cụm, kích thước cabin và cửa; hệ thống kiểm soát thang bằng thẻ và đơn vị cung cấp.
  • Vật liệu sàn và thảmLoại sàn từng khu; loại thảm, chiều cao lông thảm; chi tiết nẹp chuyển tiếp giữa sàn cứng và thảm.
  • Thiết kế mạng Wi-FiNhà cung cấp, vùng phủ sóng; có phủ sóng trong cabin thang và sảnh thang các tầng hay không.
  • Mô hình vận hànhSố căn hộ đưa vào khai thác, loại đồ cần giao lên phòng (đồ ăn, tiện ích, đồ giặt), giờ cao điểm.
  • Thời điểm triển khaiNgày dự kiến khai trương, ngày bàn giao từng khu để lên kế hoạch lắp đặt.
  • Đầu mối phối hợpĐầu mối kỹ thuật của đơn vị thiết kế, cơ điện và nhà thầu thang máy.
ROBOWORLD

Công ty Cổ phần Tập đoàn Roboworld

Liên hệ

0355 569 667

ngochoangrobot@gmail.com

Fanpage: facebook.com/NgocRoboworld

Hà Nội

  • CS1 · Tòa nhà Sapphire Palace, 4 Chính Kinh, P. Thanh Xuân
  • CS2 · Vinacomin Tower, 3 Dương Đình Nghệ, P. Yên Hòa

Đà Nẵng

  • CS3 · 81 Quang Trung, P. Hải Châu

TP. Hồ Chí Minh

  • CS4 · 03-05 Hát Giang, P. Tân Sơn Hòa
  • CS5 · Tòa nhà Dali, 24C Phan Đăng Lưu, P. Gia Định
Người lập: Thái Ngọc Ngày báo cáo: 15/10/2026

Nguồn thông số kỹ thuật

  1. OrionStar · GreetingBot Nova: en.orionstar.com/nova.html; AgentOS: en.orionstar.com/agentos.html
  2. Pudu · BellaBot Pro: pudurobotics.com/en/products/bellabotpro; tài liệu: academy.pudutech.com/en/docs/bei-la-Pro-jian-jie
  3. Pudu · KettyBot Pro: academy.pudutech.com/en/docs/chan-pin-jian-jie-hu-lu-pro
  4. Pudu · CC1: pudurobotics.com/en/products/puduCC1; tài liệu: academy.pudutech.com/en/docs/chan-pin-jian-jie-url0; trạm: academy.pudutech.com/en/docs/CC1-gong-zuo-zhan-xuan-pei-chan-pin-jian-jie-D6ZU
  5. Pudu · FlashBot Max: pudurobotics.com/en/products/flashbot-new; hướng dẫn sử dụng: academy.pudutech.com/en/docs/Flashbot-Max-User-Operation-Guide-V1-0250306
  6. Pudu · PuduBot 2: pudurobotics.com/en/products/pudubot2; tài liệu: academy.pudutech.com/en/docs/huan-le-song-2-chan-pin-jian-jie
  7. Pudu · BellaBot: pudurobotics.com/en/products/bellabot; catalogue hãng (bản tiếng Việt do Roboworld biên dịch)
  8. Gausium · Phantas: gausium.com/specs/phantas; gausium.com/products/phantas
  9. Pudu · Hệ thống gọi thang IoT (HECS01): academy.pudutech.com/en/docs/Elevator-IoT-System-2025-…
  10. Pudu · Lưu ý sử dụng và bảo dưỡng robot (PD-Tech-016): academy.pudutech.com/en/docs/ji-qi-ren-shi-yong-zhu-yi-shi-xiang-ji-bao-yang-wei-hu
  11. Pudu Open Platform: open.pudutech.com/en
  12. Pudu · Câu hỏi thường gặp: academy.pudutech.com/en/docs/FAQ-acuP
  13. Pudu · Parkhotel Eisenstadt: pudurobotics.com/en/case-studies/pudu-parkhotel-austria
  14. Pudu · Tin thử nghiệm với Nippon Otis (31/08/2023): pudurobotics.com/about/news/64f0020213fc2f0044330edb
  15. Gausium · Công nghệ và dự án: gausium.com/technology; gausium.com/case/shanghai-maritime-university
  16. Pudu · CC1 Operation Guide V6: academy.pudutech.com/en/docs/PUDU-CC1-Operation-Guide-V6
  17. Pudu · FlashBot hướng dẫn nhanh: academy.pudutech.com/en/docs/kuai-su-shi-yong-pRae
  18. OrionStar · Smart Showroom: us.orionstar.com/exhibition-hall.html

Thông số kỹ thuật lấy từ tài liệu chính thức của hãng tại thời điểm lập báo cáo; hãng có thể cập nhật sản phẩm. Số liệu công suất thực tế ghi rõ là "kinh nghiệm triển khai của Roboworld".